| shouting contest | | Cuộc thi hét |
| shouting matchdanh từ | danh từ | Cuộc tranh cãi bằng la hét |
| shouting fire in a crowded theaterdanh từ | danh từ | Hành động hô "cháy" trong rạp đông người, theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng |
| all over bar the shoutingcụm từ | cụm từ | Của một hoạt động đã biết kết quả nhưng có thể thay đổi do nó chưa được kết thúc hoặc công bố chính thức |
| all over but the shoutingtính từ | tính từ | Như vậy nội dung cuộc thi đã trọn vẹn, chỉ còn lại tiếng cổ vũ |
| shouting dictationdanh từ | danh từ | Bài tập trong lớp trong đó học sinh hét to một văn bản để bạn cùng viết ra |