Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shout at someone
US
/ˈ
ʃ
aʊ
t
ə
t
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Quát mắng ai
Xuất hiện ở từ khác
shout
kết hợp
quát ai, nói lớn với ai
AI
1
Quát mắng ai
1
Quát mắng ai
1
Quát mắng ai