Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shouldn't've
từ viết tắt
(contraction)
US
/ˈ
ʃ
ʊ
d
(
ə
)
n
(
t
)
ə
(
v
)/
nguồn
Nghĩa chính
1
Dạng rút gọn của should + not + have
từ viết tắt
Contraction of should + not + have.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
shouldna
Nguồn gốc
(etymology)
shouldn't
+
-'ve
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
wouldn't've
oughtn't've
couldn't've
AI
1
Dạng rút gọn của should + not + have
1
Dạng rút gọn của should + not + have
1
Dạng rút gọn của should + not + have