Dịch

shotty

danh từ (noun)tính từ (adjective)động từ (verb)thán từ (interjection)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Chiếc tẩu không gạc để hút cần sa, giống ống Đức Lâu của Việt Nam hơn là ống hútdanh từđếm được (countable)A gauzeless pipe for smoking cannabis, more like a Vietnamese Duc Lau than a bong.
  2. Tròn và cứng (như viên đạn)tính từSmall, inflamed; the name refers to the resemblance of shotty lymph nodes to buckshot pellets.
  3. Yêu cầu hoặc bảo lưu một cái gì đó như của bạnđộng từto claim or reserve something as yours
  4. Một lời cảm thán được sử dụng khi yêu cầu hoặc bảo lưu thứ gì đó là của bạnthán từan interjection used when claiming or reserving something as yours

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shottyDạng gốc (base form)
  2. shottiesSố nhiều (plural)
  3. more shottySo sánh hơn (comparative)
  4. most shottySo sánh nhất (superlative)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Khẩu súng ngắn
  1. đếm được (countable)A shotgun.

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ shotgun

AI