short-sightedness
danh từ (noun)
US
Nghĩa chính
- Cận thị: suy giảm thị lực đối với các vật ở xadanh từkhông đếm được (uncountable)Myopia: impairment of vision's acuity for distant objects.
- Xu hướng của một người bỏ qua các mục tiêu dài hạn để đạt được lợi ích ngắn hạndanh từkhông đếm được (uncountable)The propensity of a person to ignore long-term goals in favor of short-term gains.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha