Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
short seller
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ʃ
ɔː
t
ˈ
s
ɛ
l
ə
/
US
/ˈ
ʃ
ɔɹ
t
ˈ
s
ɛ
l
ɚ/
Nghĩa chính
1
Cá nhân hoặc tổ chức tham gia bán khống
danh từ
A person or organization that participates in short selling
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
short seller
Dạng gốc
(base form)
short seller
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
short
+
seller
AI
1
Cá nhân hoặc tổ chức tham gia bán khống
1
Cá nhân hoặc tổ chức tham gia bán khống
1
Cá nhân hoặc tổ chức tham gia bán khống