Dịch

short passive

danh từ (noun)
UK/ˈʃɔːt ˈpæs.ɪv/US/ˈʃɔɹt ˈpæsɪv/

Nghĩa chính

  1. Công trình thụ động không có tác nhândanh từkhông đếm được (uncountable)A passive construction that does not have an agent.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI