Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
short passive
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ʃ
ɔː
t
ˈ
p
æ
s
.
ɪ
v
/
US
/ˈ
ʃ
ɔɹ
t
ˈ
p
æ
s
ɪ
v
/
Nghĩa chính
1
Công trình thụ động không có tác nhân
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A passive construction that does not have an agent.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
long passive
AI
1
Công trình thụ động không có tác nhân
1
Công trình thụ động không có tác nhân
1
Công trình thụ động không có tác nhân