Dịch

long passive

danh từ (noun)
UK/ˈlɒŋ ˈpæs.ɪv/US/ˈlɑŋ ˈpæsɪv/

Nghĩa chính

  1. Cấu trúc thụ động có một tác nhândanh từkhông đếm được (uncountable)A passive construction that has an agent.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI