Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
long passive
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
l
ɒ
ŋ
ˈ
p
æ
s
.
ɪ
v
/
US
/ˈ
l
ɑ
ŋ
ˈ
p
æ
s
ɪ
v
/
Nghĩa chính
1
Cấu trúc thụ động có một tác nhân
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A passive construction that has an agent.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
short passive
AI
1
Cấu trúc thụ động có một tác nhân
1
Cấu trúc thụ động có một tác nhân
1
Cấu trúc thụ động có một tác nhân