Nghĩa chính
- Xe buýt nhỏ, chẳng hạn như xe buýt trường học loại A hoặc loại Bdanh từA minibus, such as a type-A or type-B school bus.
- Ngốc nghếch; câm; chậmtính từkhông so sánh (not comparable)Stupid; dumb; slow.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- short busDạng gốc (base form)
- short busesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ride the short busđộng từ | động từ | Tham gia vào một chương trình giáo dục đặc biệt, chẳng hạn như dành cho những người khuyết tật học tập |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- “ .” “ .” . “ .” “ , ,” , . “, . ?”
- .
- .