Dịch

short bus

danh từ (noun)tính từ (adjective)
UK/ˈʃɔːt ˈbʌs/US/ˈʃɔɹt ˈbʌs/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Xe buýt nhỏ, chẳng hạn như xe buýt trường học loại A hoặc loại Bdanh từA minibus, such as a type-A or type-B school bus.
  2. Ngốc nghếch; câm; chậmtính từkhông so sánh (not comparable)Stupid; dumb; slow.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. short busDạng gốc (base form)
  2. short busesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ride the short busđộng từTham gia vào một chương trình giáo dục đặc biệt, chẳng hạn như dành cho những người khuyết tật học tập

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • “ .” “ .” . “ .” “ , ,” , . “, . ?”
  • .
  • .

AI