Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shopbot
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bot mua sắm
danh từ
A shopping bot.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shopbot
Dạng gốc
(base form)
shopbot
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
shop
+
-bot
AI
1
Bot mua sắm
1
Bot mua sắm
1
Bot mua sắm