Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
shootaround
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Buổi thực hành không chính thức
danh từ
An informal practice session
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shootaround
Dạng gốc
(base form)
shootaround
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
shoot
+
around
Ví dụ
The
players
came
to
the
stadium
for
the
morning
shootaround
.
AI
1
Buổi thực hành không chính thức
1
Buổi thực hành không chính thức
1
Buổi thực hành không chính thức