Nghĩa chính
- Xả súng khi súng được giữ gần hông mà không mất thời gian ngắm bắn qua ống ngắmđộng từTo discharge a firearm while it is held near the hip, without taking time to aim via the gunsights.
- Nói hoặc hành động nhanh chóng dựa trên ấn tượng đầu tiên mà không nghiên cứu kỹ thông tin cơ bản, bối cảnh rộng hơn, v.vđộng từTo speak or act quickly based on first impressions, without carefully studying the background information, wider context, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- shoot from the hipNguyên thể (infinitive)
- shoots from the hipNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- shot from the hip (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- shooting from the hipPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hip-shooterdanh từ | danh từ | Người bắn từ hông |
| hip-shootingdanh từ | danh từ | Hành động bắn từ hông |
| the hip | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- “ , .” “ , don’t .”
- , 360 , , ... .
- . , .