Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hip-shooting
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động bắn từ hông
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The act of shooting from the hip.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
hip-shooter
AI
1
Hành động bắn từ hông
1
Hành động bắn từ hông
1
Hành động bắn từ hông