Dịch

shogi

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cờ tướng Nhật Bảndanh từkhông đếm được (uncountable)Japanese chess; a board game similar to chess, invented and traditionally played in Japan.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

chu shogidanh từTrò chơi cờ bàn của Nhật Bản, một dạng shogi (cờ vua Nhật Bản) được chơi trên bàn cờ 12 × 12
tsume shogidanh từCác vấn đề Shogi trong đó mục tiêu là tìm ra một đối thủ bắt buộc
yari shogiChưa có nghĩa
Kyoto shogiChưa có nghĩa
tori shogiChưa có nghĩa
okisaki shogiChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc shogi

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhật将棋shōgi

Cùng gốc (doublet)janggi

Ngôn ngữ khác

AI