shogi
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cờ tướng Nhật Bảndanh từkhông đếm được (uncountable)Japanese chess; a board game similar to chess, invented and traditionally played in Japan.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chu shogidanh từ | danh từ | Trò chơi cờ bàn của Nhật Bản, một dạng shogi (cờ vua Nhật Bản) được chơi trên bàn cờ 12 × 12 |
| tsume shogidanh từ | danh từ | Các vấn đề Shogi trong đó mục tiêu là tìm ra một đối thủ bắt buộc |
| yari shogi | Chưa có nghĩa | |
| Kyoto shogi | Chưa có nghĩa | |
| tori shogi | Chưa có nghĩa | |
| okisaki shogi | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc shogiNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Nhật将棋shōgi
Cùng gốc (doublet)janggi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha