Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shogi
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈsoɡi/
Nghĩa chính
1
Cờ tướng Nhật Bản
danh từ
shogi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shogi
Cờ tướng Nhật Bản
AI
1
Cờ tướng Nhật Bản
1
Cờ tướng Nhật Bản
1
Cờ tướng Nhật Bản