Dịch

janggi

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cờ tướng Triều Tiên, cờ tướng Hàn Quốcdanh từkhông đếm được (uncountable)A board game similar to chess, invented and traditionally played in Korea.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hàn장기(將棋)janggi

Cùng gốc (doublet)shogi

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI