janggi
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cờ tướng Triều Tiên, cờ tướng Hàn Quốcdanh từkhông đếm được (uncountable)A board game similar to chess, invented and traditionally played in Korea.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hàn장기(將棋)janggi
Cùng gốc (doublet)shogi