shoeless
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không có giày; không đi giày, đi chân khôngtính từkhông so sánh (not comparable)Without shoes; not wearing shoes
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisholes
Ví dụ
- .
- , .
Họ từ (word family)
cùng gốc shoelessTừ liên quan (related word)