Dịch

shoeless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có giày; không đi giày, đi chân khôngtính từkhông so sánh (not comparable)Without shoes; not wearing shoes

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạisholes

Ví dụ

  • .
  • , .

AI