Dịch

shoelace tie

danh từ (noun)
US/ˈʃuːˌleɪs ˈtaɪ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với bolo tiedanh từSynonym of bolo tie.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shoelace tieDạng gốc (base form)
  2. shoelace tiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI