Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shoelace tie
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ʃ
uː
ˌ
l
eɪ
s
ˈ
t
aɪ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bolo tie
danh từ
Synonym of bolo tie.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shoelace tie
Dạng gốc
(base form)
shoelace tie
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bolo tie
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
corbata de cordón
giống cái
Cà vạt dây giày
AI
1
Đồng nghĩa với bolo tie
1
Đồng nghĩa với bolo tie
1
Đồng nghĩa với bolo tie