Dịch

bolo tie

danh từ (noun)
US/ˈboʊ.loʊ ˈtaɪ/

Nghĩa chính

  1. Cà vạt bao gồm một sợi dây nặng được giữ ở phía trước bằng một chiếc kẹp hoặc thanh trượt trang trídanh từA necktie consisting of a heavy cord held in front by an ornamental clasp or slide.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bolo tieDạng gốc (base form)
  2. bolo tiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI