Nghĩa chính
- Cà vạt bao gồm một sợi dây nặng được giữ ở phía trước bằng một chiếc kẹp hoặc thanh trượt trang trídanh từA necktie consisting of a heavy cord held in front by an ornamental clasp or slide.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bolo tieDạng gốc (base form)
- bolo tiesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha