Dịch

shoe leather journalism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Báo chí điều tra được thực hiện với nỗ lực rất lớndanh từkhông đếm được (uncountable)Investigative journalism done with great effort.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • “ – ! – .”
  • .

Nguồn gốc (etymology)

AI