Dịch

shit someone

UK/ˈʃɪt ˈsʌmwʌn/US/ˈʃɪt ˈsʌmˌwʌn/

Nghĩa chính

  1. Chọc ghẹo, lừa phỉnh ai

Ví dụ

  • .Đừng có đùa tao nữa, nói thật đi.

AI