Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
shit someone
UK
/ˈ
ʃ
ɪ
t
ˈ
s
ʌ
m
w
ʌ
n
/
US
/ˈ
ʃ
ɪ
t
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Chọc ghẹo, lừa phỉnh ai
Ví dụ
Stop
shitting
me
and
tell
the
truth
.
Đừng có đùa tao nữa, nói thật đi.
Xuất hiện ở từ khác
shit
kết hợp
chọc ghẹo, lừa phỉnh ai
AI
1
Chọc ghẹo
1
Chọc ghẹo
1
Chọc ghẹo