Dịch

shit off

động từ (verb)
UK/ˌʃɪt ˈɒf/US/ˌʃɪt ˈɔf/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với fuck offđộng từSynonym of fuck off.
  2. Làm phiềnđộng từngoại động từ (transitive)to annoy

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , ' .
  • . .
  • Layla's .

AI