Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
shit off
động từ
(verb)
UK
/ˌ
ʃ
ɪ
t
ˈ
ɒ
f
/
US
/ˌ
ʃ
ɪ
t
ˈɔ
f
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với fuck off
động từ
Synonym of fuck off.
2
Làm phiền
động từ
ngoại động từ
(transitive)
to annoy
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fuck off
piss off
Ví dụ
Well
,
bloody
well
take
'
em
and
shit
off
.
There
was
no
English
on
it
.
It
was
all
Hebrew
script
and
I
remember
it
shat
me
off
that
I
couldn't
read
it
.
Sami
sent
me
that
shit
off
of
Layla's
phone
.
Xem thêm 3 ví dụ
AI
1
Đồng nghĩa với fuck off
2
Làm phiền
1
Đồng nghĩa với fuck off
2
Làm phiền
1
Đồng nghĩa với fuck off
2
Làm phiền