Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
shit happens
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈ
ʃ
ɪ
t
ˈ
h
æ
p
ə
n
z
/
US
/ˈ
ʃ
ɪ
t
ˈ
h
æ
p
ə
n
z
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Chuyện xui xẻo khó tránh
cụm từ
An expression of acceptance of misfortune and unforeseen bad circumstances or luck.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
c'est la vie
it is as it is
it is how it is
it is what it is
life's a bitch
so be it
Xem thêm 12
Trái nghĩa
everything happens for a reason
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cosas que van y vienen
Chuyện thường tình, chuyện đời là thế
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
these things happen
it happens
this is the life
Ví dụ
From
time
to
time
,
shit
happens
.
Shit
happens
.
AI
1
Chuyện xui xẻo khó tránh
1
Chuyện xui xẻo khó tránh
1
Chuyện xui xẻo khó tránh