Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
these things happen
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
ð
i
z
ˈ
θ
ɪ
ŋ
z
ˈ
h
æ
p
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với it happens
cụm từ
Synonym of it happens.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
it happens
Ví dụ
These
things
happen
on
a
daily
basis
.
Những việc này xảy ra hằng ngày.
Why
do
these
things
happen
to
me
?
Don't
worry
.
These
things
happen
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Đồng nghĩa với it happens
1
Đồng nghĩa với it happens
1
Đồng nghĩa với it happens