Dịch

these things happen

cụm từ (phrase)
US/ˈðiz ˈθɪŋz ˈhæpən/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với it happenscụm từSynonym of it happens.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Những việc này xảy ra hằng ngày.
  • ?
  • . .

AI