Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shire horse
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ʃ
aɪ
ə
ˈ
h
ɔː
s
/
Nghĩa chính
1
Ngựa kéo giống shire
danh từ
A draught horse of a tall British breed, usually bay, black, or grey.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shire horse
Dạng gốc
(base form)
shire horse
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
shire
AI
1
Ngựa kéo giống shire
1
Ngựa kéo giống shire
1
Ngựa kéo giống shire