Dịch

shipwreckee

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người bị đắm tàudanh từOne who is shipwrecked.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shipwreckeeDạng gốc (base form)
  2. shipwreckeesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . ...
  • , , , , .

AI