Nghĩa chính
- Thuyền buồm lớn có cột buồm thẳng góc với thuyền, được trang bị lên đến 140 đại bác và có ít nhất hai boongdanh từA large square-rigged warship large enough to have a place in the line of battle, with up to 140 guns on at least two decks. A capital ship from the age of sail, superior to a frigate; usually, a seventy-four, or three-decker.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ship of the lineDạng gốc (base form)
- ships of the lineSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ship of the line captaindanh từ | danh từ | Cấp bậc sĩ quan cao cấp nhất được sử dụng trong hải quân của một số quốc gia nói tiếng Lãng mạn và châu Âu, thường ngang bằng với cấp bậc thuyền trưởng nói tiếng Anh |
| ship of the line of battledanh từ | danh từ | Tàu chiến, tàu chiến, dòng tàu chiến |
| ship of the line lieutenantdanh từ | danh từ | Hầu hết sĩ quan cấp dưới được sử dụng trong hải quân của một số quốc gia nói tiếng Lãng mạn hoặc châu Âu, thường có cấp bậc trung úy nói tiếng Anh |
| senior ship of the line captaindanh từ | danh từ | Cấp bậc quân sự được sử dụng trong hải quân của một số quốc gia nói tiếng Lãng mạn và châu Âu có cấp bậc trực tiếp từ thuyền trưởng tàu và các sĩ quan khác nhưng cấp dưới lên đô đốc. Tương đương với cấp bậc đại tá trong quân đội |
| ship of the line ensigndanh từ | danh từ | Cấp bậc sĩ quan cấp dưới được sử dụng trong hải quân của một số quốc gia nói tiếng Lãng mạn, thường có cấp bậc tương đương với cấp bậc trung úy của Anh hoặc cấp bậc trung úy của Mỹ |
| ship of the line ensign first classdanh từ | danh từ | Cấp bậc sĩ quan trung cấp được sử dụng trong hải quân của một số nước Pháp ngữ, thường ngang với cấp bậc trung úy của Anh hoặc cấp bậc trung úy của Mỹ |
| ship of the line ensign second classdanh từ | danh từ | Hầu hết các sĩ quan cấp dưới được sử dụng trong hải quân của một số quốc gia Pháp ngữ, thường có cấp bậc ngang với cấp bậc chuẩn úy của Anh hoặc cấp bậc thiếu úy của Mỹ |
| ship-of-the-line ensign | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha