shinobi
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nam ninjadanh từA male ninja.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shinobiDạng gốc (base form)
- shinobisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shinobi-iridanh từ | danh từ | Kỹ thuật ninjutsu để tàng hình và xâm nhập |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Nhật忍びしのび, shinobi