Dịch

shinobi

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nam ninjadanh từA male ninja.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shinobiDạng gốc (base form)
  2. shinobisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

shinobi-iridanh từKỹ thuật ninjutsu để tàng hình và xâm nhập

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhật忍びしのび, shinobi

AI