shimstock
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nguyên liệu (vật liệu) phù hợp để làm miếng chêm; thường ở dạng tấm kim loại, nhựa hoặc gỗ có độ dày khác nhau, sẵn sàng để cắt ra các mảnh khi cần thiếtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Stock (material) suitable for making shims; often in the form of sheets of metal, plastic, or wood of various thicknesses, ready to have pieces cut out of them as needed.
- Lá kim loại được sử dụng để đo lường công việc nha khoa được đề xuấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Metal foil used for measurement of proposed dental work.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shimstockDạng gốc (base form)
- shimstocksSố nhiều (plural)