Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shillingworth
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Số tiền có thể mua được bằng một shilling
danh từ
The amount that can be bought for a shilling.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shillingworth
Dạng gốc
(base form)
shillingworth
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
shilling
+
worth
AI
1
Số tiền có thể mua được bằng một shilling
1
Số tiền có thể mua được bằng một shilling
1
Số tiền có thể mua được bằng một shilling