Dịch

shiitake

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nấm hương, nấm đông côdanh từA wide, brown variety of edible mushroom, Lentinula edodes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shiitakeDạng gốc (base form)
  2. shiitakesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhật椎茸shītake

Ví dụ

  • bag-style . , , () , .
  • ; “.”

AI