Nghĩa chính
- Nấm hương, nấm đông côdanh từA wide, brown variety of edible mushroom, Lentinula edodes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shiitakeDạng gốc (base form)
- shiitakesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Nhật椎茸shītake
Ví dụ
- bag-style . , , () , .
- ; “.”