Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Chinese mushroom
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với shiitake
danh từ
Synonym of shiitake.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Chinese mushroom
Dạng gốc
(base form)
Chinese mushroom
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
shiitake
Nguồn gốc
(etymology)
Chinese
+
mushroom
AI
1
Đồng nghĩa với shiitake
1
Đồng nghĩa với shiitake
1
Đồng nghĩa với shiitake