Dịch

shihpoo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con chó là con lai giữa Shih Tzu và chó poodle thu nhỏdanh từA dog that is a cross between a Shih Tzu and miniature poodle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shihpooDạng gốc (base form)
  2. shihpoosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Shih Tzu-poo“poodle”

Ví dụ

  • , . , , , , , , .
  • , , .

AI