Dịch

Shih Tzu

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thạch sư khuyển, shih tzudanh từA small dog breed which originated in China; a dog of that breed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Shih TzuDạng gốc (base form)
  2. shih tzusSố nhiều (plural)
  3. Shih TzusSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Quan Thoại獅子“lion”

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • "Shih-Tzu-Kom," "Lion-Dog."
  • Tzu .
  • , Tzu, .

AI