Dịch

shielded

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Được che chắn, có khiên bảo vệtính từprovided with a shield
  2. Được bảo vệ, được che chởtính từprotected from influence or danger

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shieldedDạng gốc (base form)
  2. more shieldedSo sánh hơn (comparative)
  3. most shieldedSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

shielded roomdanh từPhòng có khả năng bảo vệ chống lại nhiều loại nhiễu từ bên ngoài (ví dụ: tín hiệu điện từ) cho các ứng dụng quan trọng
shielded cabledanh từĐồng nghĩa với screened cable
shielded twisted pairdanh từCặp dây xoắn được bao quanh bởi một tấm chắn kim loại để bảo vệ khỏi EMI
shielded pairChưa có nghĩa
shielded lineChưa có nghĩa
shielded arc weldingChưa có nghĩa
shielded jointChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Được bảo vệ

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ấy lấy tay che mắt khỏi ánh mặt trời.
  • .Cô ấy lấy tay che mắt khỏi ánh mặt trời.
  • .Tom lấy tay che mắt khỏi ánh mặt trời.

AI