shielded
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Được che chắn, có khiên bảo vệtính từprovided with a shield
- Được bảo vệ, được che chởtính từprotected from influence or danger
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shieldedDạng gốc (base form)
- more shieldedSo sánh hơn (comparative)
- most shieldedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shielded roomdanh từ | danh từ | Phòng có khả năng bảo vệ chống lại nhiều loại nhiễu từ bên ngoài (ví dụ: tín hiệu điện từ) cho các ứng dụng quan trọng |
| shielded cabledanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với screened cable |
| shielded twisted pairdanh từ | danh từ | Cặp dây xoắn được bao quanh bởi một tấm chắn kim loại để bảo vệ khỏi EMI |
| shielded pair | Chưa có nghĩa | |
| shielded line | Chưa có nghĩa | |
| shielded arc welding | Chưa có nghĩa | |
| shielded joint | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Được bảo vệ
Họ từ (word family)
cùng gốc shieldedNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ấy lấy tay che mắt khỏi ánh mặt trời.
- .Cô ấy lấy tay che mắt khỏi ánh mặt trời.
- .Tom lấy tay che mắt khỏi ánh mặt trời.