Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shielded cable
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với screened cable
danh từ
Synonym of screened cable.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shielded cable
Dạng gốc
(base form)
shielded cable
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
screened cable
AI
1
Đồng nghĩa với screened cable
1
Đồng nghĩa với screened cable
1
Đồng nghĩa với screened cable