Nghĩa chính
- Miếng gỗ (một tấm ván hoặc ván mỏng, hoặc một dải gỗ được xẻ ra); thước đo củi, được định nghĩa khác nhau như ví dụ: dài 4 feet và có chu vi từ 16 đến 38 inchdanh từA piece of wood (a thin board or plank, or a strip of wood split off); a measure of firewood, variously defined as e.g. four feet long and between 16 and 38 inches in circumference.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shideDạng gốc (base form)
- shidesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- 1200 , .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạischyd
- từ tiếng Anh cổsċīd“thin slip of wood, shingle, billet”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*skīd
Cùng gốc (doublet)ski