Dịch

shide

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Miếng gỗ (một tấm ván hoặc ván mỏng, hoặc một dải gỗ được xẻ ra); thước đo củi, được định nghĩa khác nhau như ví dụ: dài 4 feet và có chu vi từ 16 đến 38 inchdanh từA piece of wood (a thin board or plank, or a strip of wood split off); a measure of firewood, variously defined as e.g. four feet long and between 16 and 38 inches in circumference.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shideDạng gốc (base form)
  2. shidesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 1200 , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạischyd
  2. từ tiếng Anh cổsċīd“thin slip of wood, shingle, billet”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*skīd

Cùng gốc (doublet)ski

AI