Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shibire(ts)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Biến thể gen, phiên bản nhạy cảm với nhiệt độ của shibire
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A gene variant, the temperature sensitive version of shibire
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
shits
shi(ts)
shibirets
Nguồn gốc
(etymology)
David Suzuki đặt ra
Họ từ
(word family)
cùng gốc
shibire(ts)
shibire(ts
1)
Chưa có nghĩa
shi
(ts2)
Chưa có nghĩa
shibire(ts
2)
Chưa có nghĩa
shi
(ts1)
Chưa có nghĩa
AI
1
Biến thể gen
1
Biến thể gen
1
Biến thể gen