Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shi(ts)
danh từ
(noun)
/
ʃ
ɪ
t
s
/
Nghĩa chính
1
Viết tắt của shibire
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Abbreviation of shibire(ts).
Họ từ
(word family)
cùng gốc
shi(ts)
shi(ts
1)
Chưa có nghĩa
shi(ts
2)
Chưa có nghĩa
Từ liên quan
(related word)
shibire
Nguồn gốc
(etymology)
David Suzuki đặt ra
AI
1
Viết tắt của shibire
1
Viết tắt của shibire
1
Viết tắt của shibire