Dịch

shi(ts)

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của shibiredanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of shibire(ts).

Họ từ (word family)

cùng gốc shi(ts)

Nguồn gốc (etymology)

David Suzuki đặt ra

AI