sherrylike
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Tương tự hoặc đặc trưng của rượu sherrytính từResembling or characteristic of sherry.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sherrylikeDạng gốc (base form)
- more sherrylikeSo sánh hơn (comparative)
- most sherrylikeSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , , , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha