Dịch

sherry

C1danh từ (noun)
US/ˈʃɛɹi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Loại rượu vàng hoặc nâu nặng ở Tây Ban Nhadanh từkhông đếm được (uncountable)A fortified wine produced in Jerez de la Frontera in Spain, or a similar wine produced elsewhere.
  2. Loại rượu sherrydanh từkhông đếm được (uncountable)A variety of sherry.
  3. Ly rượu sherrydanh từkhông đếm được (uncountable)A glass of sherry.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sherryDạng gốc (base form)
  2. sherriesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dry sherryRượu sherry khô
glass of sherryLy rượu sherry
sip sherryNhấp ngụm rượu sherry
sweet sherryRượu sherry ngọt
cooking sherrydanh từLoại rượu rẻ tiền hoặc rượu sherry, đôi khi có thêm muối, được sử dụng trong các công thức nấu chín hơn là để uống
natural sherrydanh từRượu sherry có thêm từ 2 đến 4 phần trăm rượu mạnh để giữ được độ bền
sherry vinegardanh từGiấm rượu làm từ rượu sherry
washing sherrydanh từRượu sherry rẻ tiền, kém chất lượng

Nguồn gốc (etymology)

Tạo ngược từ sherris

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Họ sản xuất vài loại rượu sherry chất lượng cao.
  • ?Bạn có muốn dùng một ly sherry không?
  • ?Bạn có rượu sherry không?

AI