Nghĩa chính
- Loại rượu vàng hoặc nâu nặng ở Tây Ban Nhadanh từkhông đếm được (uncountable)A fortified wine produced in Jerez de la Frontera in Spain, or a similar wine produced elsewhere.
- Loại rượu sherrydanh từkhông đếm được (uncountable)A variety of sherry.
- Ly rượu sherrydanh từkhông đếm được (uncountable)A glass of sherry.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sherryDạng gốc (base form)
- sherriesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dry sherry | Rượu sherry khô | |
| glass of sherry | Ly rượu sherry | |
| sip sherry | Nhấp ngụm rượu sherry | |
| sweet sherry | Rượu sherry ngọt | |
| cooking sherrydanh từ | danh từ | Loại rượu rẻ tiền hoặc rượu sherry, đôi khi có thêm muối, được sử dụng trong các công thức nấu chín hơn là để uống |
| natural sherrydanh từ | danh từ | Rượu sherry có thêm từ 2 đến 4 phần trăm rượu mạnh để giữ được độ bền |
| sherry vinegardanh từ | danh từ | Giấm rượu làm từ rượu sherry |
| washing sherrydanh từ | danh từ | Rượu sherry rẻ tiền, kém chất lượng |
Họ từ (word family)
cùng gốc sherryNguồn gốc (etymology)
Tạo ngược từ sherris
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Họ sản xuất vài loại rượu sherry chất lượng cao.
- ?Bạn có muốn dùng một ly sherry không?
- ?Bạn có rượu sherry không?