Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Một họdanh từ riêngA surname.
- Tên riêng của nam giới được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.
- Ngôi làng ở giáo xứ Dean và Shelton, quận Bedford, Bedfordshire (OS lưới ref TL0368)danh từ riêngA village in Dean and Shelton parish, Bedford borough, Bedfordshire (OS grid ref TL0368).
- Ngôi làng nhỏ ở giáo xứ Shelton và Hardwick, quận Nam Norfolk, Norfolk (OS lưới ref TM2291)danh từ riêngA small village in Shelton and Hardwick parish, South Norfolk district, Norfolk (OS grid ref TM2291).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Dean and Sheltondanh từ riêng | danh từ riêng | Giáo xứ dân sự ở quận Bedford, Bedfordshire, Anh, bao gồm các khu định cư của Lower Dean, Upper Dean và Shelton |
| Shelton and Hardwickdanh từ riêng | danh từ riêng | Giáo xứ dân sự ở quận Nam Norfolk, Norfolk, Anh, bao gồm các địa điểm được đặt tên |
6 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 6
Ngôi làng nhỏ và giáo xứ dân sự ở quận Rushcliffe
- Ngôi làng nhỏ và giáo xứ dân sự ở quận Rushcliffe, Nottinghamshire (OS lưới ref SK7844)A small village and civil parish in Rushcliffe borough, Nottinghamshire (OS grid ref SK7844).
Họ từ (word family)
cùng gốc SheltonVí dụ
- . .