Nghĩa chính
Thêm 14 nghĩa- Một họ từ tiếng Anh cổdanh từ riêngA surname from Old English.
- Tên riêng của phụ nữ được chuyển từ họdanh từ riêngA female given name transferred from the surname.
- Tên riêng của nam giới được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Shelby, Alabamadanh từ riêngA census-designated place in Shelby County, Alabama.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Shelby knotdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Pratt knot |
| Shelby Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 67 quận ở Alabama, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Columbiana |
14 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 14
Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Thị trấn Cedar Creek
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Thị trấn Cedar Creek, Quận Lake, IndianaA census-designated place in Cedar Creek Township, Lake County, Indiana.
Họ từ (word family)
cùng gốc ShelbyVí dụ
- , Alan's . . .