Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Shelby knot
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Pratt knot
danh từ
Synonym of Pratt knot.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Shelby knot
Dạng gốc
(base form)
Shelby knot
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Pratt knot
AI
1
Đồng nghĩa với Pratt knot
1
Đồng nghĩa với Pratt knot
1
Đồng nghĩa với Pratt knot