Dịch

sheeter

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Máy công nghiệp (về nguyên tắc tương tự như máy làm mì ống dạng con lăn) tạo ra một tấm bột, kẹo mềm, v.v. có độ dày thông thườngdanh từAn industrial machine (similar in principle to a roller-type pasta machine) that produces a sheet of dough, fondant etc. of a regular thickness.
  2. Người trải các tấm (bạt) lên các toa xe lửa mui trần để giữ cho hàng hóa an toàn và khô ráo trong quá trình vận chuyểndanh từA person who put sheets (tarpaulins) on open railway wagons to keep the loads secure and dry in transit.
  3. Một cái gì đó với một số lượng hoặc loại tờ nhất địnhdanh từSomething with a certain number or type of sheets.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sheeterDạng gốc (base form)
  2. sheetersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

rowdy-sheeterdanh từMột người có tiền án
history-sheeterdanh từNgười có tiền án, đặc biệt là tiền án rộng

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , , , , .

AI