sheeter
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Máy công nghiệp (về nguyên tắc tương tự như máy làm mì ống dạng con lăn) tạo ra một tấm bột, kẹo mềm, v.v. có độ dày thông thườngdanh từAn industrial machine (similar in principle to a roller-type pasta machine) that produces a sheet of dough, fondant etc. of a regular thickness.
- Người trải các tấm (bạt) lên các toa xe lửa mui trần để giữ cho hàng hóa an toàn và khô ráo trong quá trình vận chuyểndanh từA person who put sheets (tarpaulins) on open railway wagons to keep the loads secure and dry in transit.
- Một cái gì đó với một số lượng hoặc loại tờ nhất địnhdanh từSomething with a certain number or type of sheets.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sheeterDạng gốc (base form)
- sheetersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rowdy-sheeterdanh từ | danh từ | Một người có tiền án |
| history-sheeterdanh từ | danh từ | Người có tiền án, đặc biệt là tiền án rộng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , , , .