Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
resmadora
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy cán (máy)
danh từ
sheeter (machine)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
resmadora
Dạng gốc
(base form)
resmadora
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sheeter
Máy công nghiệp (về nguyên tắc tương tự như máy làm mì ống dạng con lăn) tạo ra một tấm bột, kẹo mềm, v.v. có độ dày thông thường
AI
1
Máy cán (máy)
1
Máy cán (máy)
1
Máy cán (máy)