Dịch

sheepwise

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách giống như cừutrạng từkhông so sánh (not comparable)In an sheeplike manner.
  2. Liên quan đến cừutrạng từkhông so sánh (not comparable)With regard to sheep.
  3. Mỗi con cừu: tính theo đầu con cừutrạng từkhông so sánh (not comparable)Per sheep: per head with regard to sheep.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • […] , , […]
  • Table-VI. 2000 .. , , , 1685.49. 1739.82. 1523.07. 630.68 […]
  • […] , , . goat-like […]

Nguồn gốc (etymology)

AI