sheepwise
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách giống như cừutrạng từkhông so sánh (not comparable)In an sheeplike manner.
- Liên quan đến cừutrạng từkhông so sánh (not comparable)With regard to sheep.
- Mỗi con cừu: tính theo đầu con cừutrạng từkhông so sánh (not comparable)Per sheep: per head with regard to sheep.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- […] , , […]
- Table-VI. 2000 .. , , , 1685.49. 1739.82. 1523.07. 630.68 […]
- […] , , . goat-like […]