Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sheeptrack
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với terracette
danh từ
Synonym of terracette.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sheeptrack
Dạng gốc
(base form)
sheeptrack
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
terracette
sheep track
Nguồn gốc
(etymology)
sheep
+
track
AI
1
Đồng nghĩa với terracette
1
Đồng nghĩa với terracette
1
Đồng nghĩa với terracette