Dịch

sheepman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người chăn cừu, người nuôi cừudanh từA shepherd.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. sheepmanDạng gốc (base form)
  2. sheepmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI