Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sheaveless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có ròng rọc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without a sheave.
Nguồn gốc
(etymology)
sheave
+
-less
Ví dụ
Figure
5
shows
a
sheaveless
masthead
with
simply
a
hole
through
the
mast
to
take
the
main
halliard
.
AI
1
Không có ròng rọc
1
Không có ròng rọc
1
Không có ròng rọc